Giá sốc:
Liên hệ
THIẾT BỊ & PHỤ KIỆN PHÒNG XÔNG HƠI
Địa Chỉ Showroom
Đăng ký xem hàng tại showroom:
Địa chỉ: 30 đường số 882, KP19, Phường Long Trường, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0901 192 290
ĐẶT LỊCH KHẢO SÁT
Giao hàng nhanh trong ngày
Lắp đặt ngay khi giao hàng
Bảo hành cực đơn giản chỉ cần số điện thoại
Bảo trì trong 24h có nhân viên đến tận nhà
Tổng đài kỹ thuật 0901 192 290 hỗ trợ miễn phí suốt thời gian sử dụng
Van bi nhựa uPVC Effast 2 đầu rắc-co là dòng van nhựa chuyên dụng dùng để đóng/mở và kiểm soát dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van được chế tạo từ nhựa uPVC có khả năng chống ăn mòn và tương thích với nhiều loại hóa chất, thích hợp cho hệ thống hồ bơi, xử lý nước, nước thải, hóa chất, tưới tiêu và các công trình công nghiệp.
Thiết kế 2 đầu rắc-co giúp việc kết nối với đường ống thuận tiện, đồng thời cho phép tháo van ra khỏi hệ thống để kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo trì mà không cần tháo dỡ nhiều đoạn ống xung quanh.
Van vận hành bằng tay vặn với cơ chế đóng/mở nhanh khoảng 90°, có dải kích thước từ DN15 đến DN100 và áp suất làm việc tối đa PN16 ở 20°C.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Effast |
| Xuất xứ | Ý |
| Loại van | Van bi nhựa 2 đầu rắc-co |
| Kích thước | DN15 – DN100 |
| Vật liệu thân van | Nhựa uPVC |
| Kiểu kết nối | 2 đầu rắc-co |
| Kiểu đầu nối | Dán keo, ren hoặc khớp nén tùy phiên bản |
| Áp suất làm việc | PN16 tại 20°C |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng 0 – 60°C |
| Vận hành | Tay vặn |
| Môi trường sử dụng | Nước, nước thải, nước hồ bơi, dung dịch hóa chất tương thích với uPVC... |
➡ Van bi uPVC Effast có nhiều kích thước từ DN15 đến DN100, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo đường kính đường ống và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
Bảng dưới đây thể hiện các thông số kích thước tham khảo của từng phiên bản van.
| DN | d (inch) | L | Z | H | C1 | C2 | E | PN | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | ⅜’’ | 14.5 | 51 | 50 | 22 | 42 | 49 | 16 | 140 |
| 20 | ¾’’ | 19 | 54 | 58 | 24 | 49 | 60 | 16 | 200 |
| 25 | 1’’ | 22 | 62 | 69 | 26 | 59 | 69 | 16 | 300 |
| 32 | 1¼’’ | 26 | 69 | 76 | 32 | 65 | 80 | 16 | 450 |
| 40 | 1½’’ | 31 | 81 | 92 | 40 | 71 | 96 | 16 | 690 |
| 50 | 2’’ | 39 | 94 | 104 | 45 | 79 | 116 | 16 | 1.150 |
| 65 | 2½’’ | 44 | 141 | 145 | 84.5 | 84.5 | 167 | 16 | 3.050 |
| 80 | 3’’ | 51 | 140 | 145 | 84.5 | 84.5 | 167 | 16 | 3.200 |
| 100 | 4’’ | 61 | 162 | 170 | 102 | 102 | 209 | 16 | 5.400 |
Các thông số kích thước được tổng hợp theo tài liệu sản phẩm tham khảo. Các giá trị L, Z, H, C1, C2 và E được tính bằng mm.
➡ Việc lựa chọn đúng kích thước van không chỉ giúp đảm bảo khả năng kết nối với đường ống mà còn góp phần hạn chế tổn thất áp suất và duy trì hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.
Van bi nhựa uPVC Effast có kết cấu tương đối đơn giản nhưng thuận tiện cho quá trình vận hành và bảo trì. Các bộ phận chính gồm:
Thân van: Được chế tạo từ nhựa uPVC, có nhiệm vụ bảo vệ các chi tiết bên trong đồng thời kết nối van với hệ thống đường ống.
Bi van: Là bộ phận trực tiếp đóng hoặc mở dòng lưu chất. Trên bi van có một lỗ xuyên tâm để lưu chất đi qua khi van ở trạng thái mở.
Trục van: Kết nối tay vặn với bi van và truyền chuyển động xoay từ tay vặn xuống bi.
Tay vặn: Cho phép người vận hành đóng hoặc mở van nhanh chóng bằng thao tác xoay khoảng 90°.
Hai đầu rắc-co: Được bố trí ở hai phía của thân van, giúp kết nối chắc chắn với đường ống và đặc biệt thuận tiện khi cần tháo riêng thân van để kiểm tra hoặc bảo trì.
Gioăng làm kín: Hỗ trợ tạo độ kín tại các vị trí tiếp xúc, hạn chế tình trạng rò rỉ lưu chất trong quá trình vận hành.
➡ Thiết kế 2 đầu rắc-co là một trong những ưu điểm đáng chú ý của dòng van này, đặc biệt đối với các hệ thống thường xuyên cần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế thiết bị.
Van bi nhựa uPVC Effast hoạt động dựa trên chuyển động xoay của viên bi nằm bên trong thân van.
Khi người vận hành xoay tay vặn khoảng 90°, trục van sẽ truyền chuyển động xuống bi van:
Trạng thái mở: Lỗ xuyên tâm của bi van nằm cùng hướng với đường ống, cho phép nước hoặc lưu chất đi qua.
Trạng thái đóng: Bi van xoay vuông góc với hướng dòng chảy, phần thân đặc của bi chặn đường lưu chất.
Thao tác vận hành: Tay van cho phép chuyển đổi nhanh giữa trạng thái đóng và mở mà không cần sử dụng thiết bị hỗ trợ.
Cơ cấu van bi giúp đường dòng tương đối thông thoáng khi mở hoàn toàn và phù hợp cho những hệ thống cần đóng/mở dòng chảy thường xuyên.
➡ Trong thực tế, van bi được khuyến nghị sử dụng chủ yếu ở trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn để duy trì độ bền và khả năng làm kín của van.

Khả năng chống ăn mòn tốt:
Nhựa uPVC không bị gỉ như kim loại và có khả năng chống lại nhiều môi trường có tính ăn mòn, phù hợp với hệ thống nước và nhiều loại dung dịch hóa chất tương thích.
Chịu được nhiều loại hóa chất:
uPVC có khả năng tương thích với nhiều dung dịch axit, kiềm, muối và hóa chất sử dụng phổ biến trong hệ thống xử lý nước. Tuy nhiên, khả năng tương thích cần được kiểm tra theo loại hóa chất và nồng độ thực tế.
Áp suất làm việc PN16:
Van có khả năng làm việc ở áp suất lên đến PN16 tại điều kiện nhiệt độ khoảng 20°C, đáp ứng nhiều hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp.
Thiết kế 2 đầu rắc-co:
Hai đầu rắc-co giúp việc lắp đặt và tháo rời van thuận tiện hơn, đặc biệt hữu ích khi hệ thống cần bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
Không bị gỉ sét:
Vật liệu nhựa giúp van phù hợp với các khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước và độ ẩm cao như phòng máy hồ bơi hoặc hệ thống xử lý nước.
Vận hành đơn giản:
Tay vặn cho phép đóng/mở van nhanh chóng bằng thao tác xoay khoảng 90°.
Nhiều kích thước lựa chọn:
Dải kích thước từ DN15 đến DN100 phù hợp với nhiều đường kính đường ống khác nhau.
Trọng lượng nhẹ hơn van kim loại:
Vật liệu nhựa giúp giảm trọng lượng thiết bị, thuận tiện cho quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì hệ thống.

Nhờ khả năng chống ăn mòn và thiết kế thuận tiện, van bi nhựa uPVC Effast được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
Van được sử dụng để đóng/mở các tuyến đường ống trong hệ thống tuần hoàn nước hồ bơi, đường hút, đường trả nước, hệ thống lọc và phòng máy.
Sử dụng trong các đường ống dẫn nước, bể xử lý, hệ thống lọc và các thiết bị xử lý nước.
Vật liệu uPVC phù hợp với nhiều hệ thống nước thải nhờ khả năng chống ăn mòn và không bị gỉ trong môi trường ẩm ướt.
Van có thể được sử dụng cho các đường ống vận chuyển axit, bazơ, muối hoặc dung dịch hóa chất có khả năng tương thích với vật liệu uPVC.
Sử dụng để đóng/mở hoặc phân chia các tuyến đường ống cấp nước, tưới tiêu, phun sương và các hệ thống nông nghiệp.
Van phù hợp với nhiều hệ thống đường ống cần thiết bị có trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn và thuận tiện khi bảo trì.
➡ Đối với hệ thống dẫn hóa chất, cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc để đảm bảo vật liệu uPVC phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Để đảm bảo van hoạt động ổn định và hạn chế rò rỉ, cần lưu ý một số điểm trong quá trình lắp đặt:
Kiểm tra kích thước đường ống và lựa chọn đúng phiên bản van DN15–DN100.
Kiểm tra thân van, tay vặn, rắc-co và gioăng trước khi lắp đặt.
Làm sạch đầu ống và vị trí kết nối, loại bỏ bụi bẩn hoặc dị vật.
Lắp van thẳng hàng với đường ống, tránh để thân van phải chịu lực kéo hoặc lực xoắn từ hệ thống.
Đối với đầu nối dán keo, sử dụng loại keo phù hợp với vật liệu uPVC.
Khi siết rắc-co, chỉ sử dụng lực vừa đủ để đảm bảo độ kín, không siết quá mạnh.
Sau khi lắp đặt, kiểm tra các vị trí kết nối trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Đóng/mở van bằng tay vặn đúng cách, không sử dụng vật nối dài để tăng lực xoay.
Không vận hành van vượt quá giới hạn áp suất và nhiệt độ được nhà sản xuất quy định.
➡ Đặc biệt với hệ thống hóa chất, cần kiểm tra bảng tương thích hóa chất của vật liệu uPVC trước khi lựa chọn van.
Trong quá trình sử dụng nên kiểm tra:
Tình trạng thân van và các đầu kết nối.
Hiện tượng rò rỉ tại hai vị trí rắc-co.
Tình trạng gioăng làm kín.
Khả năng xoay của tay vặn.
Cặn bẩn hoặc tạp chất bên trong đường ống.
Nếu tay van trở nên nặng hoặc khó thao tác:
Kiểm tra xem bên trong van có cặn hoặc vật thể lạ hay không.
Kiểm tra tình trạng bi van và gioăng làm kín.
Không sử dụng lực quá lớn để cố xoay tay van.
Nếu cần tháo kiểm tra, khóa dòng lưu chất và xả áp suất trong đường ống trước khi tháo rắc-co.
Cần kiểm tra:
Hai đầu rắc-co đã được lắp đúng vị trí hay chưa.
Gioăng kín có bị lệch, biến dạng hoặc hư hỏng không.
Các bề mặt kết nối có dị vật hay cặn bẩn không.
Thân van có xuất hiện nứt hoặc hư hỏng cơ học hay không.
➡ Thiết kế hai đầu rắc-co giúp quá trình tháo kiểm tra van thuận tiện hơn mà không cần tháo toàn bộ hệ thống đường ống.
ATLASCO cung cấp các dòng van nhựa uPVC, phụ kiện đường ống, thiết bị hồ bơi và thiết bị phục vụ hệ thống xử lý nước, cảnh quan cũng như các công trình dự án.
Khi lựa chọn Van Bi Nhựa uPVC Effast 2 Đầu Rắc-Co DN15–DN100 tại ATLASCO, khách hàng được hỗ trợ:
Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
Nhiều kích thước từ DN15 đến DN100.
Tư vấn lựa chọn van theo đường kính đường ống.
Tư vấn vật liệu phù hợp với môi trường nước và hóa chất.
Hỗ trợ lựa chọn phụ kiện kết nối đồng bộ cho hệ thống.
Tư vấn giải pháp đường ống cho hồ bơi và công trình xử lý nước.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.
Liên hệ 0901 192 290 hoặc truy cập atlasco.vn để được tư vấn kỹ thuật, catalogue và báo giá Van Bi Nhựa uPVC Effast 2 Đầu Rắc-Co DN15–DN100.
Giá sốc:
Liên hệ
Địa Chỉ Showroom
Đăng ký xem hàng tại showroom:
Địa chỉ: 30 đường số 882, KP19, Phường Long Trường, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0901 192 290
ĐẶT LỊCH KHẢO SÁT