Giá sốc:
Liên hệ
THIẾT BỊ & PHỤ KIỆN PHÒNG XÔNG HƠI
Địa Chỉ Showroom
Đăng ký xem hàng tại showroom:
Địa chỉ: 30 đường số 882, KP19, Phường Long Trường, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0901 192 290
ĐẶT LỊCH KHẢO SÁT
Van Bi uPVC Điều Khiển Điện Effast 220V DN15–DN100
Liên hệ
Van Bướm uPVC Điều Khiển Điện Effast 12V/24V DN65–DN300 – Vận Hành Tự Động
Liên hệ
Van Bi PVC-U Điều Khiển Khí Nén Effast DN15–DN100 – Đóng/Mở Tự Động
Liên hệ
Van Bướm Hóa Chất uPVC Effast DN65–DN200
Liên hệ
Van Bướm uPVC Effast DN65–DN200
Liên hệ
Giao hàng nhanh trong ngày
Lắp đặt ngay khi giao hàng
Bảo hành cực đơn giản chỉ cần số điện thoại
Bảo trì trong 24h có nhân viên đến tận nhà
Tổng đài kỹ thuật 0901 192 290 hỗ trợ miễn phí suốt thời gian sử dụng
Van bi một chiều uPVC Effast DN15–DN50 là dòng van tự động được sử dụng để kiểm soát hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van cho phép nước hoặc lưu chất di chuyển theo một chiều và tự động đóng lại khi xuất hiện dòng chảy ngược.
Bên trong van sử dụng bi làm bộ phận đóng, chuyển động theo áp lực của dòng lưu chất. Khi dòng chảy đúng chiều, bi rời khỏi vị trí làm kín để mở đường dòng; khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều, bi trở về vị trí đóng và hạn chế lưu chất quay ngược.
Thân van được chế tạo từ nhựa uPVC, không bị gỉ sét và có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nước. Dải kích thước DN15–DN50 phù hợp với hệ thống hồ bơi, máy bơm, xử lý nước, nước thải và một số đường ống hóa chất tương thích với vật liệu van.

| THÔNG SỐ | CHI TIẾT |
|---|---|
| Thương hiệu | Effast |
| Loại van | Van bi một chiều |
| Vật liệu | uPVC |
| Kích thước | DN15 – DN50 |
| Cấp áp suất danh nghĩa | PN16 |
| Kiểu kết nối | Dán keo |
| Cơ chế vận hành | Tự động theo áp lực dòng chảy |
| Phạm vi nhiệt độ tham khảo | 0 – 60°C |
| Nguồn năng lượng | Không cần điện hoặc khí nén |
| Chức năng | Cho lưu chất đi một chiều, hạn chế dòng chảy ngược |
| Môi trường sử dụng | Nước, hồ bơi, nước thải và lưu chất tương thích với uPVC |
Lưu ý kỹ thuật: PN16 là cấp áp suất danh nghĩa của sản phẩm. Không nên hiểu rằng van luôn có thể vận hành ở 16 bar trong mọi điều kiện. Áp suất làm việc thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, lưu chất và điều kiện vận hành của hệ thống.
Dải kích thước DN15–DN50 giúp van phù hợp với nhiều tuyến đường ống quy mô nhỏ và trung bình trong hệ thống hồ bơi cũng như xử lý nước.
Theo dữ liệu sản phẩm tham khảo:
| MODEL | LƯU LƯỢNG THAM KHẢO | GIÁ TRỊ ÁP SUẤT ĐI KÈM |
|---|---|---|
| DN15 | 137 l/min | 0,2 bar |
| DN20 | 232 l/min | 0,2 bar |
| DN25 | 390 l/min | 0,2 bar |
| DN32 | 579 l/min | 0,2 bar |
| DN40 | 835 l/min | 0,2 bar |
| DN50 | 1.209 l/min | 0,2 bar |
LƯU Ý VỀ 0,2 BAR — đây là giá trị áp suất đi kèm bảng lưu lượng tham khảo, không phải áp suất làm việc tối đa của van. Cấp áp suất danh nghĩa của sản phẩm vẫn là PN16.
KHI CHỌN MODEL — cần xem đồng thời đường kính ống, lưu lượng, áp suất vận hành và đặc tính của lưu chất thay vì chỉ lựa chọn theo DN.
Van bi một chiều uPVC có kết cấu tương đối gọn và không cần bộ điều khiển bên ngoài.
THÂN VAN — Được chế tạo từ uPVC, bao quanh các chi tiết bên trong và tạo kết nối với hệ thống đường ống.
BI VAN — Là bộ phận trực tiếp đóng hoặc mở đường dòng. Bi có khả năng di chuyển trong thân van theo tác động của áp lực lưu chất.
ĐẾ LÀM KÍN — Là bề mặt tiếp xúc với bi khi van đóng, giúp ngăn hoặc hạn chế dòng lưu chất quay ngược.
GIOĂNG LÀM KÍN — Hỗ trợ duy trì độ kín giữa các chi tiết và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
ĐẦU KẾT NỐI — Được thiết kế để kết hợp với hệ thống đường ống uPVC bằng phương pháp dán keo.
| DÒNG CHẢY ĐÚNG CHIỀU | DÒNG CHẢY DỪNG / ĐẢO CHIỀU |
|---|---|
| Áp lực nước tác động lên bi van. | Áp lực phía đầu vào giảm hoặc mất. |
| Bi rời khỏi vị trí làm kín. | Bi di chuyển trở lại phía đế làm kín. |
| Đường dòng được mở để lưu chất đi qua. | Dòng chảy ngược ép bi vào đế van. |
| Van duy trì trạng thái mở nhờ dòng chảy. | Đường dòng được đóng và hạn chế lưu chất quay lại. |
ĐIỂM ĐẶC TRƯNG — toàn bộ quá trình diễn ra tự động theo trạng thái dòng chảy, không cần tay vặn, nguồn điện hoặc khí nén.
| ĐẶC ĐIỂM | LỢI ÍCH TRONG HỆ THỐNG |
|---|---|
| Ngăn dòng chảy ngược | Hạn chế nước quay lại máy bơm hoặc thiết bị phía trước. |
| Vận hành tự động | Không cần thao tác đóng/mở thủ công. |
| Thân uPVC | Không bị gỉ sét và phù hợp với nhiều môi trường nước. |
| Không cần nguồn điện | Có thể hoạt động hoàn toàn dựa trên áp lực lưu chất. |
| Dải DN15–DN50 | Đáp ứng nhiều kích thước đường ống nhỏ và trung bình. |
| Thiết kế gọn | Thuận tiện bố trí trong phòng máy hoặc khu vực hạn chế không gian. |
| Kết nối dán keo | Dễ đồng bộ với hệ thống ống và phụ kiện uPVC. |
| Bảo trì tương đối đơn giản | Các bộ phận chính dễ kiểm tra khi cần tháo van. |
Do không sử dụng actuator hoặc tay điều khiển, van phù hợp với những vị trí chỉ cần duy trì hướng dòng chảy tự động mà không yêu cầu người vận hành thường xuyên thao tác.
| ỨNG DỤNG | VỊ TRÍ / MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG |
|---|---|
| Hồ bơi | Đường ống tuần hoàn và lọc nước trong phòng máy. |
| Máy bơm | Hạn chế nước quay ngược khi máy bơm dừng hoạt động. |
| Xử lý nước | Tuyến cấp nước, lọc, tuần hoàn và bể chứa. |
| Nước thải | Các hệ thống dẫn và xử lý nước thải phù hợp với uPVC. |
| Hóa chất | Đường ống chứa lưu chất đã xác nhận tương thích với vật liệu van. |
| Tưới tiêu | Hệ thống cấp nước, tưới tự động và các tuyến liên quan đến máy bơm. |
ĐỐI VỚI HỒ BƠI — van có thể được bố trí tại những tuyến cần hạn chế nước quay ngược khi máy bơm hoặc hệ thống tuần hoàn ngừng hoạt động.
ĐỐI VỚI HÓA CHẤT — cần xác định loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu gioăng trước khi lựa chọn. Không nên mặc định uPVC phù hợp với mọi hóa chất.
Hai loại van cùng thực hiện chức năng ngăn dòng chảy ngược, nhưng cơ chế đóng có sự khác biệt.
| VAN BI MỘT CHIỀU | VAN MỘT CHIỀU LÒ XO |
|---|---|
| Sử dụng chuyển động của bi theo áp lực lưu chất. | Có thêm lò xo tạo lực hồi cho bộ phận đóng. |
| Không cần lực lò xo để mở van. | Dòng chảy phải thắng lực lò xo để van mở. |
| Cơ cấu bên trong tương đối đơn giản. | Có thêm bộ phận lò xo trong cơ cấu đóng. |
| Khả năng đóng phụ thuộc nhiều vào chuyển động của bi và áp lực dòng ngược. | Lò xo hỗ trợ đưa van về trạng thái đóng khi áp lực giảm. |
| Phù hợp nhiều tuyến nước thông thường. | Phù hợp khi hệ thống cần khả năng phản hồi đóng nhanh hơn. |
VAN BI MỘT CHIỀU — có ưu điểm về cấu tạo đơn giản, ít bộ phận cơ khí và vận hành hoàn toàn dựa trên dòng lưu chất.
VAN LÒ XO — có thêm lực hồi nên khả năng đưa bộ phận đóng trở về vị trí kín chủ động hơn khi áp suất giảm.
Việc lựa chọn loại nào cần căn cứ vào lưu lượng, áp suất, hướng lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế của hệ thống.
BƯỚC 01 — Xác định đúng kích thước
Đối chiếu model DN15–DN50 với đường kính thực tế của hệ thống.
BƯỚC 02 — Kiểm tra chiều dòng chảy
Xác định hướng lưu chất trước khi tiến hành lắp van.
BƯỚC 03 — Vệ sinh đầu nối
Làm sạch bụi, cặn và vật thể lạ trên đầu ống cũng như bên trong van.
BƯỚC 04 — Căn chỉnh đường ống
Van và đường ống cần thẳng hàng, tránh để thân uPVC chịu lực xoắn hoặc lực kéo.
BƯỚC 05 — Dán keo
Sử dụng loại keo chuyên dụng phù hợp với vật liệu uPVC.
BƯỚC 06 — Chờ đóng rắn
Không đưa hệ thống lên áp khi mối dán chưa đạt đủ thời gian đóng rắn.
BƯỚC 07 — Vận hành thử
Kiểm tra tình trạng rò rỉ và khả năng cho lưu chất đi qua theo đúng hướng.
BƯỚC 08 — Kiểm tra chống chảy ngược
Sau khi dừng máy bơm hoặc dòng nước, quan sát khả năng đóng của van.
Không lắp van ngược chiều dòng chảy. Việc lắp sai hướng có thể làm van cản trở hoặc chặn dòng lưu chất của hệ thống.
Van bi một chiều vận hành tự động nhưng vẫn nên được kiểm tra định kỳ để đảm bảo bi có thể di chuyển tự do và bề mặt làm kín không bị cản trở.
| HẠNG MỤC | DẤU HIỆU CẦN CHÚ Ý |
|---|---|
| Thân van | Nứt, biến dạng hoặc tác động hóa học |
| Kết nối | Rò rỉ tại vị trí dán keo |
| Bi van | Kẹt, di chuyển không bình thường |
| Đế làm kín | Bi không tiếp xúc hoàn toàn khi đóng |
| Gioăng | Rò rỉ hoặc dấu hiệu xuống cấp |
| Bên trong van | Cặn, rác hoặc vật thể lạ |
| Dòng chảy | Lưu lượng giảm bất thường hoặc xuất hiện nước quay ngược |
KHI VAN KHÔNG ĐÓNG KÍN — nguyên nhân thường cần kiểm tra đầu tiên là dị vật hoặc cặn bẩn nằm giữa bi và đế làm kín.
KHI CHỌN VAN — cần xác định đường kính ống, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, loại lưu chất, khả năng tương thích hóa chất và không gian lắp đặt.
An toàn bảo trì: Dừng máy bơm, cô lập tuyến ống và xả hoàn toàn áp suất trước khi tháo van.
ATLASCO cung cấp các dòng van Effast, van nhựa uPVC, phụ kiện đường ống và thiết bị phục vụ hệ thống hồ bơi, xử lý nước, cảnh quan và các công trình dự án.
| ATLASCO HỖ TRỢ | NỘI DUNG |
|---|---|
| Lựa chọn kích thước | Tư vấn DN15–DN50 theo đường ống thực tế |
| Lựa chọn theo lưu lượng | Hỗ trợ xác định model phù hợp với điều kiện vận hành |
| Lựa chọn vật liệu | Tư vấn theo loại nước hoặc lưu chất sử dụng |
| Phụ kiện đồng bộ | Hỗ trợ lựa chọn ống và phụ kiện uPVC |
| Giải pháp hồ bơi | Tư vấn vị trí van trong hệ thống lọc và tuần hoàn |
| Catalogue & báo giá | Cung cấp thông tin kỹ thuật theo nhu cầu dự án |
Liên hệ ATLASCO – 0901 192 290 hoặc truy cập atlasco.vn để nhận tư vấn kỹ thuật, catalogue và báo giá Van Bi Một Chiều uPVC Effast DN15–DN50.
Giá sốc:
Liên hệ
Liên hệ
Địa Chỉ Showroom
Đăng ký xem hàng tại showroom:
Địa chỉ: 30 đường số 882, KP19, Phường Long Trường, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0901 192 290
ĐẶT LỊCH KHẢO SÁT